đào lộn hột

đào lộn hột

Một cây đào lộn hột cao lớn đang ra quả trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một loại cây nhiệt đới: "đào lộn hột" tên gọi thông dụng của một loại cây thân gỗ, quả thật mọcphía trên cuống quả phình to (thường gọi là "quả giả").
    • Tên gọi hạt của loại cây này: "đào lộn hột" cũng dùng để chỉ hạt (nhân) ăn được của loại cây này, sau khi đã được chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vùng đất này rất thích hợp để trồng đào lộn hột. (Khu vực này rất phù hợp để trồng cây đào lộn hột.)
    • Đào lộn hột rang muối món ăn vặt rất được ưa chuộng. (Hạt đào lộn hột rang muối một món ăn nhẹ rất phổ biến.)
    • Cuống quả của cây đào lộn hột có thể dùng để ép lấy nước uống. (Phần cuống phình to của quả cây đào lộn hột có thể được dùng để ép lấy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trồng đào lộn hột": chỉ hoạt động canh tác loại cây công nghiệp này.

    • Nghề trồng đào lộn hột đã giúp nhiều nông dân thoát nghèo. (Nghề trồng cây đào lộn hột đã giúp nhiều nông dân thoát nghèo.)
  • "xuất khẩu đào lộn hột": chỉ hoạt động thương mại liên quan đến hạt của loại cây này.

    • Việt Nam một trong những nước xuất khẩu đào lộn hột hàng đầu thế giới. (Việt Nam một trong những quốc gia xuất khẩu hạt đào lộn hột hàng đầu thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Điều: Đây tên gọi phổ biến khác, ngắn gọn hơn, cho cùng một loại cây hạt.

    • Hạt điều (hạt đào lộn hột), cây điều (cây đào lộn hột).
  • Tên khoa học: Anacardium occidentale.

  • Tên trong tiếng Anh: Cashew (tree/nut).
  • Tên trong tiếng Pháp: Anacardier (cây), anacarde (hạt).
Từ đồng nghĩa
  • Cây điều: chỉ loại cây.
  • Hạt điều: chỉ hạt (nhân) của cây.
Giải thích từ nguyên
  • Tên gọi "đào lộn hột" nguồn gốc từ đặc điểm hình thái độc đáo của cây: quả thật (chính hạt) lại mọc lộ ra bên ngoài phía trên phần cuống quả phình to, trông như "hột" bị "lộn" ra ngoài so với các loại cây ăn quả thông thường.